Bún bò là một trong những món ăn tiêu biểu phản ánh nét đặc trưng của nền ẩm thực địa phương. Nước dùng của bún được hầm từ xương bò và giò heo trong nhiều giờ, kết hợp cùng các gia vị như sả, thơm, ớt và đặc biệt là mắm ruốc để tạo ra hương vị đậm đà. Món ăn này có sợi bún to tròn đặc trưng, khác biệt so với các biến thể ở miền Nam hoặc miền Bắc. Từ xa xưa, bún bò thường xuất hiện trong các dịp lễ Tết, giỗ chạp và mang nhiều ý nghĩa văn hóa truyền thống. (Xem thêm)
Cơm hến và bún hến là những món ăn dân dã gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân khu vực Cồn Hến. Sản phẩm được tạo ra từ sự kết hợp của các nguyên liệu bình dị, tạo nên một hương vị thanh đạm nhưng vô cùng đậm đà. Cơm hến sử dụng cơm nguội để qua đêm trộn cùng hến xào, tóp mỡ, rau sống, đậu phộng rang và mắm ruốc pha loãng. Món ăn này có đặc trưng là vị cay nồng của ớt, thường được sử dụng cho bữa sáng nhẹ nhàng hoặc bữa trưa. (Xem thêm)
Cơm âm phủ là một món ăn mang tính biểu tượng, có nguồn gốc gắn liền với các câu chuyện dân gian từ thời vua Bảo Đại. Hình thức của món ăn rất bắt mắt, được trình bày nhiều màu sắc với phần cơm trắng đặt ở giữa, bao quanh là các nguyên liệu được thái sợi như thịt ba chỉ, chả lụa, nem nướng, trứng, tôm và rau thơm. Sự kết hợp đa dạng này cung cấp hương vị phong phú, đầy đủ dinh dưỡng và thường được dùng kèm với nước mắm tỏi chua ngọt, cay nhẹ. (Xem thêm)
Món bánh canh này có nguồn gốc từ làng Nam Phổ, nay thuộc phường Phú Thượng. Đây là một món ăn đường phố dân dã mang tính biểu tượng của khu vực. Quá trình chế biến được thực hiện hoàn toàn thủ công với sự tỉ mỉ từ việc nhào bột đến nấu nước dùng. Sợi bánh được làm từ sự pha trộn giữa bột gạo và bột lọc, tạo độ dai dẻo vừa phải. Món ăn cung cấp hương vị thanh nhẹ, đậm đà, phù hợp để sử dụng cho bữa trưa hoặc bữa xế chiều. (Xem thêm)
Bánh bèo là một món ăn truyền thống quen thuộc, gắn liền với đời sống sinh hoạt của người dân cố đô. Khác với các loại bánh khác, lớp bột gạo của bánh bèo được đổ rất mỏng vào trong những chiếc chén nhỏ và đem hấp cách thủy. Sản phẩm thể hiện sự khéo léo của ẩm thực truyền thống, thường xuyên góp mặt trong các dịp hội hè, lễ Tết. Món ăn được đánh giá là thanh nhẹ, dễ ăn và mang lại trải nghiệm ẩm thực tinh tế, mộc mạc. (Xem thêm)
Bánh bột lọc là một món ăn vặt và món khai vị phổ biến, chinh phục thực khách nhờ kết cấu vỏ bánh dẻo dai, trong suốt. Sản phẩm này được phân thành hai loại chính: bánh trần (không gói) và bánh được bọc kín trong lá chuối trước khi đem hấp chín. Nhân bánh là sự kết hợp đậm đà giữa thịt ba chỉ béo mềm và tôm rim. Món ăn này không chỉ dùng thường nhật mà còn gắn bó sâu sắc với văn hóa cúng giỗ, lễ Tết của người dân bản địa. (Xem thêm)
Nem chua là sản phẩm ẩm thực được chế biến từ thịt heo nạc, lên men tự nhiên cùng da heo và các gia vị truyền thống như tỏi, ớt, tiêu, đường phèn. Khác với sản phẩm cùng loại ở các địa phương khác, nem chua tại đây có vị đậm đà, cay nồng hơn và đặc biệt luôn có một hạt tiêu tròn được đặt ở giữa lọn nem. Sản phẩm được bọc bên ngoài bằng lớp lá chuối hoặc lá dong, lá ổi. Món ăn thường xuất hiện trong các dịp lễ, tiệc cưới hỏi hoặc được sử dụng như một món khai vị. (Xem thêm)
Tré là một món ăn được chế biến chủ yếu từ thịt heo (tai, da, thịt nạc) hoặc thịt bò, được thái mỏng và trộn cùng riềng, thính gạo rang, tỏi, ớt. Quá trình ủ lên men tự nhiên giúp sản phẩm mang hương vị chua nhẹ, ngọt, cay nồng và béo ngậy. Sản phẩm thường được gói khéo léo bên trong lá ổi hoặc lá đinh lăng và bọc ngoài bằng lá chuối. Món ăn này thường xuyên góp mặt trong các mâm cỗ ngày Tết, tiệc cưới hoặc được dùng làm món nhắm khai vị nhâm nhi cùng rượu. (Xem thêm)
Mè xững là sản phẩm kẹo truyền thống tiêu biểu của địa phương, được chế biến từ mạch nha, đường, đậu phộng, hạt mè và bột gạo nếp hoặc bột năng. Trải qua quá trình nhào nặn công phu, món kẹo này thể hiện đặc trưng văn hóa ẩm thực bình dị của người dân Kinh kỳ. Sản phẩm thường được cắt thành những miếng vuông vức, đóng gói cẩn thận và có nhiều loại như mè dẻo, mè giòn, mè đen, mè gương nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng. Kẹo thường được nhâm nhi thưởng thức cùng với nước trà nóng. (Xem thêm)
Kẹo cau là một loại kẹo bình dân truyền thống dành cho trẻ em, có nguồn gốc từ Trung Quốc và được cải biên mang nét đặc trưng riêng tại địa phương. Sản phẩm được tạo hình giống như một miếng cau chẻ sáu, gói cẩn thận trong giấy bóng kính trong suốt hoặc lá chuối khô. Phần nhân bên trong có màu vàng nhạt làm từ nước đường cô đặc, trong khi lớp vỏ ngoài màu trắng được pha trộn giữa bột gạo và đường. Món kẹo có đặc tính cứng, thường được ngậm để tan từ từ và rất phù hợp để nhâm nhi cùng trà nóng. (Xem thêm)
Tôm chua là một loại mắm truyền thống thường xuất hiện trong các bữa ăn hàng ngày và được dùng phổ biến như một sản phẩm quà tặng. Khác với các khu vực khác, nguyên liệu chế biến thường sử dụng tôm đất hoặc tôm sông, tôm rào tươi sống thay vì tôm biển. Trải qua quá trình ủ lên men tự nhiên trong hũ sành cùng riềng, tỏi, ớt và thính nếp, sản phẩm đạt được sự hòa quyện giữa các vị mặn, ngọt, chua và cay. Món ăn mộc mạc này thường được dùng kèm với thịt heo luộc, dưa giá, rau sống và cơm nóng. (Xem thêm)
Mắm sò là một loại đặc sản truyền thống có nguồn gốc từ khu vực đầm An Cư, đầm Lập An và thị trấn Lăng Cô thuộc huyện Phú Lộc. Sản phẩm được chế biến từ nguyên liệu chính là sò lông (con sặc) tươi sống được đánh bắt tại địa phương. Quá trình chế biến bao gồm việc làm sạch tạp chất, giã nhuyễn với muối hột và ủ lên men tự nhiên cùng ớt, riềng trong khoảng 8 đến 15 ngày. Sản phẩm thường được sử dụng làm món mặn dùng kèm với cơm nóng, rau sống hoặc thịt heo luộc. (Xem thêm)
Hạt sen là một loại nông sản đặc trưng, nổi bật nhất là giống sen Bách Diệp được trồng tại khu vực hồ Tịnh Tâm. Hạt có màu trắng đục hoặc trắng ngà, tròn đều, mang vị bùi béo, ngọt dịu và hương thơm thoang thoảng tự nhiên. Khi nấu chín, hạt sen mềm, dẻo dai mà không bị bở nát. Sản phẩm được xem là một vị thuốc quý giúp an thần, bồi bổ cơ thể, ổn định huyết áp và hỗ trợ điều trị mất ngủ. Nông sản này thường được chế biến thành chè, mứt, hầm canh hoặc bán dưới dạng hạt tươi và sấy khô. (Xem thêm)
Trà Cung Đình là một loại thức uống truyền thống từng được sử dụng chuyên biệt trong hoàng cung triều Nguyễn thời xưa. Sản phẩm được chế biến bằng cách phối trộn công phu từ hơn 16 loại thảo mộc tự nhiên khác nhau như atiso, cúc hoa, cỏ ngọt, tim sen, hoài sơn, kỷ tử. Việc thưởng thức loại trà này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ giấc ngủ và ổn định huyết áp. Sản phẩm được phân chia thành nhiều dòng khác nhau để phục vụ các đối tượng cụ thể và thường được đóng gói sang trọng. (Xem thêm)
Dầu tràm là một sản phẩm chiết xuất từ thiên nhiên, chủ yếu từ lá và cành của cây tràm gió bản địa thông qua phương pháp chưng cất thủ công. Sản phẩm có màu trong, không bị đục hay váng, mang hương thơm dịu nhẹ và đặc biệt an toàn cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và người cao tuổi. Dầu tràm được biết đến với nhiều công dụng hỗ trợ sức khỏe như giữ ấm cơ thể, phòng chống cảm lạnh, giảm đau nhức và xua đuổi côn trùng. (Xem thêm)
Phấn nụ là một loại mỹ phẩm truyền thống từng được sử dụng độc quyền cho các hoàng hậu và cung tần mỹ nữ trong triều đại nhà Nguyễn. Sản phẩm được đúc thành những khối có hình dáng nụ hoa tinh tế và đẹp mắt. Nguyên liệu chính để bào chế bao gồm cao lanh hảo hạng kết hợp cùng hơn 10 vị thuốc bắc và một số loài hoa tạo hương thơm tự nhiên. Quá trình sản xuất dựa trên công thức bí truyền, tạo ra loại phấn có màu trắng ngà tự nhiên, tác dụng dưỡng da, làm mát và không gây kích ứng. (Xem thêm)
Đây là một món ăn truyền thống mang hương vị núi rừng đặc trưng của đồng bào các dân tộc thiểu số tại vùng cao A Lưới. Nguyên liệu chính là chuột rừng được làm sạch, tẩm ướp gia vị bản địa rồi nhồi vào bên trong ống tre. Miệng ống được bịt kín bằng lá chuối rừng trước khi đem nướng trên bếp than hồng. Hơi nước bên trong ống tre giữ cho thịt chín mềm mà không bị khô cháy. Món ăn có thể được treo trên gác bếp để bảo quản từ 4 đến 5 tháng mà vẫn giữ được chất lượng. (Xem thêm)
Bát trân là nhóm tám món ăn quý hiếm mang tính biểu tượng của nghệ thuật ẩm thực hoàng gia thời Nguyễn. Danh sách này bao gồm nem công, chả phượng, da tây ngưu, yến sào, gân nai, bàn tay gấu, môi đười ươi và thịt chân voi. Việc chế biến các món ăn này đòi hỏi kỹ thuật vô cùng phức tạp, tuân thủ nguyên tắc cân bằng âm dương và được thực hiện bởi các đầu bếp cung đình cùng sự tham gia của Thái y viện. Nhóm thực phẩm này chủ yếu được dùng để tiến vua, thể hiện sự xa hoa và uy quyền của triều đại. (Xem thêm)
Bưởi Thanh Trà là một giống trái cây đặc sản nổi tiếng được trồng chủ yếu trên đất phù sa bồi đắp ven sông Hương. Loại quả này có kích thước nhỏ gọn (khoảng 1kg/quả), vỏ mỏng màu vàng chanh bóng bẩy và mang hương thơm dịu nhẹ lan tỏa từ vỏ, lá, hoa đến ruột. Múi bưởi mọng nước, có vị ngọt thanh không gắt pha lẫn chút chua nhẹ đặc trưng. Mùa thu hoạch bưởi thường rộ lên vào thời điểm từ tháng 7 đến tháng 9 hàng năm. (Xem thêm)
Bánh đậu xanh trái cây, hay còn được gọi là "bánh quý tộc", là một sản phẩm ẩm thực tinh tế mang đậm dấu ấn cung đình. Nguyên liệu chính để chế biến bao gồm bột đậu xanh xay nhuyễn, đường và bột rau câu. Thông qua bàn tay khéo léo của các nghệ nhân, bánh được tạo hình tỉ mỉ thành các phiên bản thu nhỏ của nhiều loại trái cây quen thuộc và có màu sắc vô cùng rực rỡ, bắt mắt. Món bánh có vị ngọt bùi, mềm mịn tan trên đầu lưỡi, thường xuất hiện trong các dịp cưới hỏi, mâm cỗ hoặc dâng lên yến tiệc. (Xem thêm)